**UAV** là viết tắt của **Unmanned Aerial Vehicle** (phương tiện bay không người lái), thường được gọi là **drone**. UAV có thể được điều khiển từ xa hoặc hoạt động tự động theo chương trình định sẵn.
Các loại UAV phổ biến gồm:
* Drone cánh quạt đa rotor (quadcopter, hexacopter…)
* Drone cánh bằng
* Drone lai cánh bằng và cánh quạt
* UAV quân sự trinh sát hoặc tấn công
Ngoài UAV trên không, còn có các phương tiện không người lái tương tự hoạt động trên mặt nước và dưới nước:
### 1. USV (Unmanned Surface Vehicle)
**Phương tiện mặt nước không người lái**
Hoạt động trên sông, hồ hoặc biển, nổi trên mặt nước giống tàu hoặc xuồng.
Ví dụ:
* Tàu khảo sát thủy văn tự động
* Xuồng tuần tra không người lái
* Xuồng cứu hộ điều khiển từ xa
* Tàu quân sự không người lái
Một số hệ thống nổi tiếng:
* Sea Hunter
* MAGURA V5
### 2. UUV (Unmanned Underwater Vehicle)
**Phương tiện dưới nước không người lái**
Hoạt động dưới mặt nước giống tàu ngầm.
Chia thành:
* **ROV (Remotely Operated Vehicle):** điều khiển qua dây cáp.
* **AUV (Autonomous Underwater Vehicle):** tự hành, không cần dây cáp.
Ứng dụng:
* Khảo sát đáy biển
* Tìm kiếm cứu nạn
* Kiểm tra đường ống dầu khí
* Nghiên cứu hải dương học
* Nhiệm vụ quân sự
Ví dụ:
* HUGIN
* REMUS 600
### Phân loại tổng quát
| Môi trường | Viết tắt | Tên |
| ————————– | ——– | —————————– |
| Trên không | UAV | Unmanned Aerial Vehicle |
| Mặt đất | UGV | Unmanned Ground Vehicle |
| Mặt nước | USV | Unmanned Surface Vehicle |
| Dưới nước | UUV | Unmanned Underwater Vehicle |
| Tự hành dưới nước | AUV | Autonomous Underwater Vehicle |
| Điều khiển từ xa dưới nước | ROV | Remotely Operated Vehicle |
Ngày nay nhiều hệ thống hiện đại kết hợp cả UAV, USV và UUV thành một mạng tác chiến hoặc giám sát đồng bộ. Ví dụ một USV có thể mang theo UAV để trinh sát từ trên cao hoặc triển khai AUV xuống đáy biển để khảo sát khu vực rộng lớn.


