Kiến thức điện máy

Học tiếp theo quy trình nạp R32 thực tế

Written by lbtmicr06

Được. Ta đi theo quy trình nạp R32 thực tế của một máy điều hòa split inverter, theo kiểu một kỹ thuật viên sẽ làm ngoài hiện trường. Mình sẽ tập trung vào trình tự thao tác, dụng cụ, van nào mở/đóng và cách xác định lượng gas, nhưng không khuyến khích thao tác nếu chưa có thiết bị và đào tạo an toàn phù hợp vì R32 thuộc nhóm môi chất A2L, có khả năng cháy nhẹ.

Image

Image

Image

Image

Image

Image

1. Hiểu trước một điều quan trọng: “nạp gas” có 2 trường hợp

Trường hợp A — Máy chỉ thiếu một phần gas

Ví dụ máy vẫn còn gas nhưng thiếu.

Kỹ thuật viên cần:

Kiểm tra máy
   ↓
Xác định thiếu gas
   ↓
Tìm rò
   ↓
Sửa rò nếu có
   ↓
Bổ sung gas
   ↓
Kiểm tra hoạt động

Trường hợp B — Máy đã mất gas / mở hệ thống

Ví dụ:

  • Tháo dàn nóng.
  • Thay dàn lạnh.
  • Thay máy nén.
  • Tháo đường ống.
  • Hệ thống bị xì hết gas.

Khi đó nên làm:

Thu hồi gas còn lại
       ↓
Sửa chữa
       ↓
Thử kín
       ↓
Hút chân không
       ↓
Nạp R32 theo khối lượng
       ↓
Chạy thử
       ↓
Kiểm tra

Trường hợp B là trường hợp tốt nhất để bạn học quy trình chuẩn.


2. Dụng cụ cần có

Một bộ cơ bản gồm:

Thiết bị chính

  • Bộ manifold phù hợp R32/A2L.
  • Bơm chân không.
  • Cân điện tử nạp gas.
  • Bình R32.
  • Ống nạp phù hợp.
  • Đồng hồ đo áp suất/nhiệt độ.
  • Ampe kìm.

Tốt hơn nữa:

  • Micron gauge.
  • Máy dò rò rỉ phù hợp R32.
  • Thiết bị thu hồi môi chất phù hợp R32.
  • Bình chứa thu hồi phù hợp.
  • Thiết bị thông gió và PPE phù hợp.

3. Đọc tem dàn nóng trước

Ví dụ giả sử tem máy ghi:

Refrigerant: R32
Factory charge: 0.750 kg
Additional charge: ... g/m

Không lấy con số 0,750 kg làm quy tắc cho mọi máy.

Mỗi model có lượng gas khác nhau.

Ngoài ra cần kiểm tra:

Model
Refrigerant
Factory charge
Pipe length
Additional charge
Maximum pipe length

Đây chính là “tài liệu tham chiếu” trước khi bắt đầu.


4. Kết nối hệ thống

Về nguyên lý:

                 ┌──────────────┐
                 │   Bình R32   │
                 └──────┬───────┘
                        │
                     Cân điện tử
                        │
                        ▼
                 ┌──────────────┐
                 │   Manifold   │
                 └──────┬───────┘
                        │
                        ▼
                Van service máy
                        │
                        ▼
                  Hệ thống lạnh

Trong quá trình hút chân không:

Bơm chân không
      │
      ▼
  Manifold
      │
      ▼
Hệ thống điều hòa

Sau khi hút chân không xong mới chuyển sang cấu hình nạp.


5. Thử kín trước khi hút chân không

Nếu hệ thống vừa được sửa chữa hoặc mở ra, đừng lập tức hút chân không rồi nạp gas.

Cần kiểm tra khả năng kín của hệ thống bằng quy trình và thiết bị phù hợp.

Một kỹ thuật viên có thể sử dụng nitơ khô và bộ điều áp phù hợp để thử kín theo áp suất mà nhà sản xuất quy định.

Điểm cần hiểu:

Nitơ dùng để thử kín không phải là gas lạnh.

Không dùng oxy hoặc khí nén tùy tiện để thử hệ thống lạnh.


6. Hút chân không

Sau khi hệ thống đạt yêu cầu thử kín:

Điều hòa
   │
   ▼
Manifold
   │
   ▼
Bơm chân không

Chạy bơm chân không.

Mục đích:

Không khí
   +
Hơi nước
   +
Khí không ngưng
       ↓
     Loại bỏ

Đây là bước cực kỳ quan trọng.


7. Kiểm tra khả năng giữ chân không

Đây là bước mà người mới thường bỏ qua.

Sau khi đạt mức chân không yêu cầu:

Đóng van
   ↓
Tắt bơm
   ↓
Theo dõi

Nếu chân không giữ ổn định → tốt.

Nếu chân không tăng trở lại đáng kể:

Có thể có:
   ↓
Rò rỉ
hoặc
hơi ẩm còn lại

Khi đó không nên vội nạp gas.


8. Chuẩn bị bình R32

Đây là điểm đặc biệt quan trọng với R32.

R32 là môi chất A2L.

Do đó:

  • Không có nguồn lửa gần khu vực làm việc.
  • Khu vực phải thông thoáng.
  • Thiết bị phải phù hợp với môi chất A2L.
  • Bình phải đúng loại.
  • Ống và manifold phải phù hợp áp suất/môi chất.
  • Không hút thuốc trong khu vực làm việc.

9. Đặt bình lên cân

Ví dụ:

       Bình R32
          │
          ▼
    ┌───────────┐
    │ Cân điện tử│
    └───────────┘
          │
          ▼
       Manifold
          │
          ▼
       Điều hòa

Giả sử hệ thống cần:

750 g R32

thì mục tiêu là đưa đúng khối lượng theo thông số của nhà sản xuất, chứ không phải nhìn áp suất rồi đoán lượng gas.


10. Nạp gas theo khối lượng

Đây là phần quan trọng nhất.

Ví dụ minh họa:

Khối lượng yêu cầu: 750 g

Cân:
1000 g
 ↓
Mở hệ thống nạp
 ↓
900 g
 ↓
800 g
 ↓
750 g
 ↓
Dừng nạp

Con số 750 g chỉ là ví dụ minh họa.

Thực tế phải lấy con số trên tem máy hoặc tài liệu service của đúng model.


11. Tại sao không chỉ nhìn đồng hồ?

Giả sử hai máy đều dùng R32:

Máy A
Nhiệt độ ngoài trời = 25°C

Máy B
Nhiệt độ ngoài trời = 38°C

Áp suất có thể khác nhau.

Ngoài ra với inverter:

Tải lạnh
   ↓
Board inverter
   ↓
Tần số máy nén
   ↓
Tốc độ máy nén
   ↓
Áp suất hệ thống

Vì vậy:

Áp suất không phải là chiếc cân.

Muốn nạp chính xác khi hệ thống đã hết gas, cân điện tử + lượng nạp theo nhà sản xuất là phương pháp rất quan trọng.


12. Sau khi nạp → mở van service theo đúng quy trình

Khi lượng môi chất đã được nạp đúng và hệ thống đã sẵn sàng vận hành, van service được đưa về trạng thái vận hành theo quy trình của nhà sản xuất.

Không nên tự ý vặn van theo kiểu “ước lượng”.

Van service có cấu tạo và quy trình thao tác cụ thể.


13. Chạy máy

Sau đó cho máy chạy chế độ COOL.

Theo dõi:

          ĐIỀU HÒA
             │
     ┌───────┼────────┐
     ↓       ↓        ↓
  Áp suất   Dòng     Nhiệt độ
             │
             ↓
       Hoạt động máy nén

14. Kiểm tra dòng điện

Dùng ampe kìm đo dòng máy nén.

So sánh với thông số kỹ thuật của máy.

Ví dụ:

Rated current
Max current
Operating current

Không lấy một con số dòng điện cố định trên mạng làm chuẩn cho mọi máy.


15. Kiểm tra nhiệt độ

Có thể đo:

Không khí vào dàn lạnh
          ↓
       DÀN LẠNH
          ↓
Không khí ra dàn lạnh

Ngoài ra kỹ thuật viên có thể đo nhiệt độ đường ống để tính các thông số như superheat/subcooling tùy loại hệ thống và phương pháp chẩn đoán.


16. Kiểm tra cuối cùng

Sau khi máy chạy ổn định:

Kiểm tra dàn lạnh

  • Gió ra lạnh.
  • Dàn lạnh trao đổi nhiệt bình thường.
  • Không đóng tuyết bất thường.
  • Nước ngưng thoát tốt.

Kiểm tra dàn nóng

  • Quạt hoạt động.
  • Máy nén hoạt động.
  • Không rung/ồn bất thường.
  • Không có dấu hiệu quá nhiệt.

Kiểm tra điện

  • Điện áp.
  • Dòng điện.
  • Dây điện.
  • Đầu nối.

Kiểm tra gas

  • Áp suất phù hợp điều kiện.
  • Nhiệt độ đường ống phù hợp.
  • Không có dấu hiệu rò.

17. Tóm tắt thành quy trình kỹ thuật

Bạn có thể ghi nhớ:

① Xem tem máy
        ↓
② Xác định R32 + lượng gas
        ↓
③ Kiểm tra hệ thống
        ↓
④ Tìm và sửa rò rỉ
        ↓
⑤ Thử kín
        ↓
⑥ Hút chân không
        ↓
⑦ Kiểm tra giữ chân không
        ↓
⑧ Đặt bình R32 lên cân
        ↓
⑨ Nạp đúng khối lượng
        ↓
⑩ Đưa hệ thống về trạng thái vận hành
        ↓
⑪ Chạy COOL
        ↓
⑫ Kiểm tra áp suất
        ↓
⑬ Kiểm tra dòng điện
        ↓
⑭ Kiểm tra nhiệt độ
        ↓
⑮ Kiểm tra rò lần cuối
        ↓
⑯ Hoàn tất

Một nguyên tắc rất quan trọng

Đừng học nghề điện lạnh theo kiểu:

“Điều hòa không lạnh → câu đồng hồ → nhìn áp → bơm gas.”

Hãy học theo kiểu:

Điện → gió → trao đổi nhiệt → chu trình lạnh → rò rỉ → chân không → khối lượng môi chất → áp suất/nhiệt độ → dòng điện.

Đặc biệt với điều hòa inverter, khi bạn đã có nền tảng điện tử/STM32 như đang học, bạn sẽ thấy nó rất thú vị: cảm biến nhiệt độ → MCU/vi điều khiển trên board → điều khiển van tiết lưu điện tử → IPM/inverter → máy nén BLDC → thay đổi công suất lạnh.

Nếu học tiếp theo hướng này, bước rất đáng làm là mổ xẻ một máy điều hòa R32 inverter từ đầu đến cuối: đường đi của gas + đường điện + board điều khiển + cảm biến + van EEV + máy nén, vì nó kết nối trực tiếp kiến thức điện tử với điện lạnh.

About the author

lbtmicr06

Leave a Comment