Keo UV là loại keo chỉ đóng rắn (cứng lại) khi được chiếu bằng tia cực tím (UV – Ultraviolet) có bước sóng phù hợp, thường là 365 nm hoặc 395–405 nm. Khác với keo epoxy A/B phải trộn hai thành phần, keo UV thường là keo một thành phần, rất tiện sử dụng.
Keo UV hoạt động như thế nào?
Keo UV chứa các chất cảm quang. Khi được chiếu tia UV:
- Các chất này hấp thụ năng lượng từ ánh sáng UV.
- Phản ứng trùng hợp diễn ra rất nhanh.
- Keo chuyển từ dạng lỏng sang rắn chỉ trong vài giây đến vài phút.
Nếu không được chiếu UV (và không có ánh sáng UV mạnh từ môi trường), nhiều loại keo vẫn giữ ở trạng thái lỏng trong thời gian dài.
Công dụng của keo UV
1. Dán kính
Đây là ứng dụng phổ biến nhất.
Dùng để dán:
- Kính với kính
- Kính với kim loại
- Kính với nhựa trong
Ví dụ:
- Bàn kính
- Tủ kính
- Đồ trang trí bằng kính
Ưu điểm là đường dán trong suốt, gần như không nhìn thấy.
2. Sửa màn hình điện thoại
Một số loại keo UV (như LOCA) được dùng để:
- Dán kính cảm ứng
- Ép kính điện thoại
- Lấp đầy khoảng hở giữa màn hình và kính
Lưu ý: Đây là loại keo chuyên dụng, khác với keo UV đa năng.
3. Làm đồ thủ công
Keo UV resin được dùng để:
- Làm trang sức
- Đúc mặt dây chuyền
- Làm móc khóa
- Phủ bề mặt tạo độ bóng
4. Điện tử
Được dùng để:
- Cố định linh kiện
- Bảo vệ mối hàn
- Cố định dây dẫn
- Bảo vệ cảm biến
5. Nha khoa
Keo UV và vật liệu quang trùng hợp được sử dụng để:
- Trám răng
- Gắn mắc cài chỉnh nha
- Phục hình nha khoa
Cách sử dụng
Bước 1: Làm sạch bề mặt
- Lau sạch bụi, dầu mỡ và nước.
- Nếu có thể, làm nhám nhẹ bề mặt để tăng độ bám (không cần với kính khi muốn giữ độ trong).
Bước 2: Bôi keo
- Chỉ cần một lớp mỏng.
- Tránh bôi quá nhiều vì sẽ khó chiếu sáng đều.
Bước 3: Ghép hai bề mặt
- Căn chỉnh đúng vị trí trước khi chiếu.
- Lau sạch phần keo tràn ra nếu cần.
Bước 4: Chiếu đèn UV
- Dùng đèn UV đúng bước sóng theo khuyến nghị của nhà sản xuất.
- Thời gian thường từ 10 giây đến vài phút, tùy:
- Công suất đèn.
- Độ dày lớp keo.
- Loại keo.
Bước 5: Kiểm tra
Sau khi keo cứng hoàn toàn có thể đưa vào sử dụng.
Ưu điểm
- Đóng rắn rất nhanh.
- Không cần pha trộn như keo A/B.
- Trong suốt, thẩm mỹ cao.
- Dễ căn chỉnh trước khi chiếu UV.
- Co ngót thấp.
- Chịu nước khá tốt.
- Một số loại có khả năng chịu rung và chịu hóa chất.
Nhược điểm
- Cần có đèn UV hoặc nguồn tia UV phù hợp.
- Chỉ đóng rắn ở nơi tia UV chiếu tới; vùng bị che khuất có thể không cứng.
- Không phải loại nào cũng chịu nhiệt cao hoặc chịu lực mạnh như epoxy.
- Một số loại có thể lão hóa khi tiếp xúc lâu với ánh nắng mặt trời.
So sánh keo UV và keo A/B
| Tiêu chí | Keo UV | Keo A/B (Epoxy) |
|---|---|---|
| Số thành phần | 1 | 2 |
| Cách đóng rắn | Chiếu tia UV | Phản ứng hóa học sau khi trộn |
| Thời gian đóng rắn | Vài giây đến vài phút | Vài phút đến vài giờ |
| Độ trong | Rất cao | Có loại trong, có loại đục |
| Chịu lực | Trung bình đến khá | Thường rất cao |
| Dán vị trí bị che ánh sáng | Không phù hợp | Phù hợp |
| Thiết bị cần thêm | Đèn UV | Không cần |
Khi nào nên dùng keo UV?
Keo UV là lựa chọn tốt khi:
- Cần dán kính hoặc vật liệu trong suốt với tính thẩm mỹ cao.
- Muốn keo cứng rất nhanh.
- Cần thời gian để căn chỉnh trước khi cố định.
- Làm đồ thủ công, trang sức hoặc sửa chữa linh kiện nhỏ.
Nếu cần dán các chi tiết chịu tải lớn, lấp khe hở dày hoặc các vị trí mà ánh sáng UV không thể chiếu tới, keo epoxy A/B thường là lựa chọn phù hợp hơn.
Lưu ý an toàn: Không nhìn trực tiếp vào đèn UV khi đang hoạt động và nên đeo kính bảo hộ chống UV nếu sử dụng thường xuyên. Tránh để keo tiếp xúc lâu với da và làm việc ở nơi thông thoáng.
