
Encoder (bộ mã hóa) là một thiết bị dùng để chuyển đổi chuyển động cơ học (quay hoặc tịnh tiến) thành tín hiệu điện để hệ thống điều khiển có thể biết được vị trí, tốc độ, hướng quay hoặc quãng đường di chuyển của một cơ cấu.
Nói một cách đơn giản:
- Động cơ quay → Encoder tạo ra các xung điện.
- Bộ điều khiển (PLC, vi điều khiển, máy tính…) đếm các xung này để biết động cơ đã quay bao nhiêu, quay nhanh hay chậm, quay theo chiều nào.
Encoder hoạt động như thế nào?
Thông thường Encoder được gắn trực tiếp vào trục động cơ.
Bên trong có:
- Một đĩa quay có nhiều khe hoặc vạch chia.
- Một bộ phát ánh sáng (LED) và cảm biến quang (Photodiode).
Khi trục quay:
- Các khe trên đĩa lần lượt cho ánh sáng đi qua.
- Cảm biến tạo thành các xung điện.
Ví dụ:
Một encoder có 1000 xung/vòng (1000 PPR)
- Quay 1 vòng → tạo 1000 xung
- Quay nửa vòng → 500 xung
- Quay 2 vòng → 2000 xung
PLC chỉ cần đếm số xung là biết góc quay.
Có mấy loại Encoder?
Có hai loại phổ biến nhất.
1. Encoder gia tăng (Incremental Encoder)
Đây là loại được dùng nhiều nhất.
Có ba chân tín hiệu:
- A
- B
- Z (Index)
Tín hiệu A và B
A và B lệch pha nhau 90°.
Nhờ đó có thể biết:
- Quay thuận
- Quay ngược
Ví dụ
Quay thuận
A ──■■────■■────■■──
B ─────■■────■■────■
Nếu B đến trước A
↓
Quay ngược.
Tín hiệu Z
Mỗi vòng chỉ xuất hiện 1 xung.
Dùng để xác định:
- Điểm gốc (Home)
- Reset vị trí
2. Encoder tuyệt đối (Absolute Encoder)
Loại này không phát xung đơn thuần.
Nó xuất ra luôn giá trị vị trí.
Ví dụ:
00011010
Tương ứng với
145°
Dù mất điện rồi cấp lại điện, nó vẫn biết đang ở vị trí nào.
Đó là ưu điểm lớn nhất.
Các công nghệ Encoder
Encoder quang học (Optical Encoder)
Ưu điểm
- Chính xác rất cao
- Giá rẻ
- Phổ biến
Nhược điểm
- Sợ bụi
- Sợ dầu
Encoder từ (Magnetic Encoder)
Ưu điểm
- Không sợ bụi
- Không sợ dầu
- Chịu rung
Nhược điểm
- Độ chính xác thấp hơn quang học
Encoder cảm ứng (Inductive Encoder)
Ưu điểm
- Dùng trong môi trường rất khắc nghiệt
- Nhiệt độ cao
Giá thành khá cao.
Thông số quan trọng
Ví dụ trên encoder ghi:
1024 PPR
5V
A B Z
Nghĩa là
- 1024 xung/vòng
- Nguồn 5V
- Có tín hiệu A, B, Z
Encoder dùng để làm gì?
Encoder giúp biết:
✅ Góc quay
✅ Số vòng quay
✅ Tốc độ
✅ Chiều quay
✅ Quãng đường
Ứng dụng trong thực tế
1. Robot công nghiệp
Robot muốn đưa tay đến đúng vị trí.
Servo Motor luôn có encoder.
Ví dụ
Robot cần quay:
90°
Encoder phản hồi:
89.8°
↓
Động cơ quay thêm.
↓
90°
Sai số chỉ vài phần nghìn milimét ở đầu công cụ trong nhiều hệ thống chính xác.
2. Máy CNC
Muốn dao cắt đi:
100.000 mm
Encoder sẽ phản hồi liên tục.
Nếu mới đi được
99.997 mm
Servo sẽ chạy thêm.
3. Máy in
Đo vị trí đầu in.
Nếu không có encoder:
- Chữ bị lệch
- Hình bị méo
4. Thang máy
Encoder giúp:
- Biết cabin đang ở tầng nào
- Dừng chính xác ngang sàn
- Điều khiển tăng/giảm tốc mượt mà
5. Băng tải
Đo:
- Tốc độ băng tải
- Chiều dài sản phẩm
- Đồng bộ nhiều băng tải
6. Máy đóng gói
Khi băng tải chạy đúng:
300 mm
Encoder báo đủ xung.
↓
Máy cắt ngay.
7. Xe điện
Encoder đo:
- Tốc độ động cơ
- Vị trí rotor
Giúp bộ điều khiển điều khiển động cơ hiệu quả hơn.
8. Chuột máy tính
Chuột bi đời cũ có hai encoder nhỏ.
Khi viên bi quay:
- Encoder trục X
- Encoder trục Y
Tạo xung xác định hướng và khoảng cách di chuyển của chuột.
9. Núm xoay điện tử
Các núm chỉnh:
- Âm lượng
- Menu
- Điều hòa
- Thiết bị y tế
thường dùng encoder thay vì biến trở.
10. Kính thiên văn và anten
Encoder giúp:
- Xác định góc quay
- Bám theo vệ tinh hoặc thiên thể chính xác
Encoder kết hợp với Servo
Trong servo luôn tồn tại vòng điều khiển kín:
Lệnh từ PLC
│
▼
Servo Driver
│
▼
Động cơ
│
▼
Encoder
│
▼
Phản hồi về Driver
Driver luôn so sánh:
Góc mong muốn
và
Góc thực tế
Nếu chưa đúng thì tiếp tục điều khiển động cơ cho đến khi đạt vị trí yêu cầu.
So sánh Encoder và cảm biến tiệm cận
| Encoder | Cảm biến tiệm cận |
|---|---|
| Đo góc quay | Chỉ phát hiện có/không có vật |
| Đo tốc độ | Không đo được tốc độ quay trực tiếp |
| Đếm số vòng | Không đếm số vòng |
| Điều khiển servo | Chủ yếu dùng để phát hiện vị trí hoặc vật thể |
| Độ phân giải rất cao | Chỉ có tín hiệu ON/OFF |
Tóm tắt
Encoder là một cảm biến chuyển đổi chuyển động thành tín hiệu điện, giúp hệ thống biết vị trí, góc quay, tốc độ, hướng quay và quãng đường di chuyển. Đây là thành phần không thể thiếu trong các hệ thống điều khiển hiện đại như robot công nghiệp, máy CNC, băng tải, thang máy, servo, máy in và nhiều thiết bị tự động hóa khác, nơi yêu cầu điều khiển chuyển động chính xác và có phản hồi liên tục.
