Công nghệ

Encoder là gì ?Ứng dụng của Encoder trong thực tế?

null
Written by lbtmicr06

Encoder (bộ mã hóa) là một thiết bị dùng để chuyển đổi chuyển động cơ học (quay hoặc tịnh tiến) thành tín hiệu điện để hệ thống điều khiển có thể biết được vị trí, tốc độ, hướng quay hoặc quãng đường di chuyển của một cơ cấu.

Nói một cách đơn giản:

  • Động cơ quay → Encoder tạo ra các xung điện.
  • Bộ điều khiển (PLC, vi điều khiển, máy tính…) đếm các xung này để biết động cơ đã quay bao nhiêu, quay nhanh hay chậm, quay theo chiều nào.

Encoder hoạt động như thế nào?

Thông thường Encoder được gắn trực tiếp vào trục động cơ.

Bên trong có:

  • Một đĩa quay có nhiều khe hoặc vạch chia.
  • Một bộ phát ánh sáng (LED) và cảm biến quang (Photodiode).

Khi trục quay:

  • Các khe trên đĩa lần lượt cho ánh sáng đi qua.
  • Cảm biến tạo thành các xung điện.

Ví dụ:

Một encoder có 1000 xung/vòng (1000 PPR)

  • Quay 1 vòng → tạo 1000 xung
  • Quay nửa vòng → 500 xung
  • Quay 2 vòng → 2000 xung

PLC chỉ cần đếm số xung là biết góc quay.


Có mấy loại Encoder?

Có hai loại phổ biến nhất.

1. Encoder gia tăng (Incremental Encoder)

Đây là loại được dùng nhiều nhất.

Có ba chân tín hiệu:

  • A
  • B
  • Z (Index)

Tín hiệu A và B

A và B lệch pha nhau 90°.

Nhờ đó có thể biết:

  • Quay thuận
  • Quay ngược

Ví dụ

Quay thuận

A ──■■────■■────■■──

B ─────■■────■■────■

Nếu B đến trước A

Quay ngược.


Tín hiệu Z

Mỗi vòng chỉ xuất hiện 1 xung.

Dùng để xác định:

  • Điểm gốc (Home)
  • Reset vị trí

2. Encoder tuyệt đối (Absolute Encoder)

Loại này không phát xung đơn thuần.

Nó xuất ra luôn giá trị vị trí.

Ví dụ:

00011010

Tương ứng với

145°

Dù mất điện rồi cấp lại điện, nó vẫn biết đang ở vị trí nào.

Đó là ưu điểm lớn nhất.


Các công nghệ Encoder

Encoder quang học (Optical Encoder)

Ưu điểm

  • Chính xác rất cao
  • Giá rẻ
  • Phổ biến

Nhược điểm

  • Sợ bụi
  • Sợ dầu

Encoder từ (Magnetic Encoder)

Ưu điểm

  • Không sợ bụi
  • Không sợ dầu
  • Chịu rung

Nhược điểm

  • Độ chính xác thấp hơn quang học

Encoder cảm ứng (Inductive Encoder)

Ưu điểm

  • Dùng trong môi trường rất khắc nghiệt
  • Nhiệt độ cao

Giá thành khá cao.


Thông số quan trọng

Ví dụ trên encoder ghi:

1024 PPR
5V
A B Z

Nghĩa là

  • 1024 xung/vòng
  • Nguồn 5V
  • Có tín hiệu A, B, Z

Encoder dùng để làm gì?

Encoder giúp biết:

✅ Góc quay

✅ Số vòng quay

✅ Tốc độ

✅ Chiều quay

✅ Quãng đường


Ứng dụng trong thực tế

1. Robot công nghiệp

Robot muốn đưa tay đến đúng vị trí.

Servo Motor luôn có encoder.

Ví dụ

Robot cần quay:

90°

Encoder phản hồi:

89.8°

↓

Động cơ quay thêm.

↓

90°

Sai số chỉ vài phần nghìn milimét ở đầu công cụ trong nhiều hệ thống chính xác.


2. Máy CNC

Muốn dao cắt đi:

100.000 mm

Encoder sẽ phản hồi liên tục.

Nếu mới đi được

99.997 mm

Servo sẽ chạy thêm.


3. Máy in

Đo vị trí đầu in.

Nếu không có encoder:

  • Chữ bị lệch
  • Hình bị méo

4. Thang máy

Encoder giúp:

  • Biết cabin đang ở tầng nào
  • Dừng chính xác ngang sàn
  • Điều khiển tăng/giảm tốc mượt mà

5. Băng tải

Đo:

  • Tốc độ băng tải
  • Chiều dài sản phẩm
  • Đồng bộ nhiều băng tải

6. Máy đóng gói

Khi băng tải chạy đúng:

300 mm

Encoder báo đủ xung.

Máy cắt ngay.


7. Xe điện

Encoder đo:

  • Tốc độ động cơ
  • Vị trí rotor

Giúp bộ điều khiển điều khiển động cơ hiệu quả hơn.


8. Chuột máy tính

Chuột bi đời cũ có hai encoder nhỏ.

Khi viên bi quay:

  • Encoder trục X
  • Encoder trục Y

Tạo xung xác định hướng và khoảng cách di chuyển của chuột.


9. Núm xoay điện tử

Các núm chỉnh:

  • Âm lượng
  • Menu
  • Điều hòa
  • Thiết bị y tế

thường dùng encoder thay vì biến trở.


10. Kính thiên văn và anten

Encoder giúp:

  • Xác định góc quay
  • Bám theo vệ tinh hoặc thiên thể chính xác

Encoder kết hợp với Servo

Trong servo luôn tồn tại vòng điều khiển kín:

Lệnh từ PLC
      │
      ▼
Servo Driver
      │
      ▼
Động cơ
      │
      ▼
Encoder
      │
      ▼
Phản hồi về Driver

Driver luôn so sánh:

Góc mong muốn

và

Góc thực tế

Nếu chưa đúng thì tiếp tục điều khiển động cơ cho đến khi đạt vị trí yêu cầu.


So sánh Encoder và cảm biến tiệm cận

Encoder Cảm biến tiệm cận
Đo góc quay Chỉ phát hiện có/không có vật
Đo tốc độ Không đo được tốc độ quay trực tiếp
Đếm số vòng Không đếm số vòng
Điều khiển servo Chủ yếu dùng để phát hiện vị trí hoặc vật thể
Độ phân giải rất cao Chỉ có tín hiệu ON/OFF

Tóm tắt

Encoder là một cảm biến chuyển đổi chuyển động thành tín hiệu điện, giúp hệ thống biết vị trí, góc quay, tốc độ, hướng quay và quãng đường di chuyển. Đây là thành phần không thể thiếu trong các hệ thống điều khiển hiện đại như robot công nghiệp, máy CNC, băng tải, thang máy, servo, máy in và nhiều thiết bị tự động hóa khác, nơi yêu cầu điều khiển chuyển động chính xác và có phản hồi liên tục.

About the author

lbtmicr06

Leave a Comment